Những điều người mua cần biết trước khi chọn đối tác OEM tại Việt Nam
- Thao Dang
- 21 thg 4, 2025
- 10 phút đọc
Hướng dẫn toàn diện để tìm kiếm nhà sản xuất OEM phù hợp với nhu cầu của quý khách hàng – những yếu tố cần quan tâm, những rủi ro tiềm ẩn, và vì sao lựa chọn đúng sẽ tạo nên sự khác biệt lớn.
1. Định nghĩa OEM và OEM trong lĩnh vực đóng gói
OEM (original equipment manufacturer) là thuật ngữ chỉ những bộ phận hoặc sản phẩm được sản xuất bởi một công ty, nhưng lại được sử dụng trong sản phẩm của một công ty khác. Các bộ phận OEM thường được sản xuất theo tiêu chuẩn và thiết kế của sản phẩm gốc, đảm bảo tính tương thích và chất lượng.
Trong ngành đóng gói, OEM không chỉ bao gồm những vật liệu như xốp, băng keo, hay các thành phần bảo vệ khác mà còn áp dụng trong việc cung cấp các giải pháp bao bì tối ưu cho các thiết bị điện tử, máy móc, hay hàng tiêu dùng. Những sản phẩm OEM trong đóng gói giúp bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, lưu kho và gia tăng sự an toàn trong quá trình sản xuất tại các nhà máy lắp ráp và phân phối.

2. Vì sao Việt Nam là lựa chọn hàng đầu trong chuỗi cung ứng toàn cầu?
Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã khẳng định vị thế của mình như một điểm đến sản xuất OEM lý tưởng cho các doanh nghiệp quốc tế. Điều này nhờ vào chi phí nhân công cạnh tranh, môi trường chính trị ổn định, và cơ sở hạ tầng ngày càng được cải thiện. Các lĩnh vực như bao bì, linh kiện ô tô, sản phẩm tiêu dùng và thiết bị điện tử tại Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ.
Tuy nhiên, không phải tất cả các đối tác OEM đều có thể đáp ứng được yêu cầu của bạn. Một quyết định sai lầm trong việc chọn lựa đối tác có thể dẫn đến các vấn đề như trễ tiến độ, lỗi chất lượng, hoặc thậm chí gián đoạn chuỗi cung ứng. Vì vậy, việc hiểu rõ các tiêu chí trước khi hợp tác với một nhà sản xuất OEM tại Việt Nam là rất quan trọng.
3. Kinh nghiệm & uy tín: Nền tảng cho mối quan hệ hợp tác lâu dài
Một nhà máy có kinh nghiệm và uy tín sẽ không chỉ giúp bạn xử lý các sự cố trong sản xuất mà còn tối ưu hóa quy trình và hiểu rõ các yêu cầu riêng biệt của từng ngành. Khi chọn lựa đối tác OEM, bạn nên xem xét những yếu tố sau:
Thâm niên hoạt động: Một doanh nghiệp có hơn 10 năm kinh nghiệm sẽ hiểu rõ về các chu kỳ thị trường và có khả năng đối phó với những thay đổi bất ngờ.
Chuyên môn ngành: Mỗi lĩnh vực (bao bì, điện tử, ô tô,…) yêu cầu kỹ thuật và vật liệu khác nhau, vì vậy đối tác OEM cần có kiến thức chuyên sâu về ngành của bạn.
Khách hàng đã phục vụ: Những đối tác toàn cầu mà doanh nghiệp đã phục vụ sẽ là minh chứng rõ ràng nhất cho năng lực và uy tín của họ.
Ví dụ – New Edge: Thành lập từ năm 2007, New Edge là đơn vị cung cấp các sảm phẩm bao bì đóng gói, các sản phẩm từ mút xốp, băng keo, cao su, vật liệu chống tĩnh điện và nhiều vật liệu đặc biệt khác. Chúng tôi đã đồng hành với những thương hiệu lớn như Jabil, BOSCH,FPT,… điều nàychứng minh năng lực và khả năng đáp ứng các yêu cầu chất lượng cao cho các đơn hàng xuất khẩu của New Edge trên thị trường trong và ngoài nước.
4. Am hiểu vật liệu – giá trị cốt lõi của sản xuất OEM
Một đối tác OEM giỏi không chỉ có khả năng sản xuất mà còn giúp khách hàng lựa chọn vật liệu tối ưu nhất để đạt được hiệu suất cao và chi phí hợp lý. Những yếu tố cần xem xét bao gồm:
Hiểu biết chuyên sâu về vật liệu: Các loại xốp PU, PE, EVA, IXPE, các loại cao su, băng keo chuyên dụng cho ngành điện tử… Đối tác cần nắm rõ tính chất, đặc điểm và ứng dụng của từng loại vật liệu.

Tư vấn vật liệu thay thế: Đối tác OEM có thể đề xuất các loại vật liệu thay thế với chi phí thấp hơn hoặc hiệu suất tốt hơn mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế: Các chứng nhận như ROHS, REACH, tiêu chuẩn không halogen… Cần được đối tác OEM nắm vững để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu của các thị trường quốc tế.
Tại sao điều này quan trọng?Việc lựa chọn sai vật liệu, chẳng hạn như xốp không đạt chuẩn ESD, có thể gây ra thiệt hại lớn về tài chính và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Đối tác OEM có chuyên môn sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro này ngay từ đầu.
5. Chú trọng xây dựng hệ thống chất lượng
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, chứng nhận không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là cam kết về chất lượng, môi trường và sự an toàn của sản phẩm. Những chứng nhận cần tìm kiếm khi hợp tác với đối tác OEM bao gồm:
ISO 9001:2015 – Quản lý chất lượng
ISO 9001:2015 là một trong những tiêu chuẩn quản lý chất lượng phổ biến và được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới. Tiêu chuẩn này cung cấp một khuôn khổ chi tiết giúp các tổ chức và doanh nghiệp tối ưu hóa các quy trình hoạt động, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng và các bên liên quan. Việc áp dụng ISO 9001:2015 không chỉ giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng kiểm soát chất lượng, mà còn thúc đẩy sự cải tiến liên tục trong các quy trình, giúp giảm thiểu lỗi và tối ưu hóa hiệu suất công việc.
Đối với các nhà sản xuất OEM, chứng nhận ISO 9001:2015 là một minh chứng mạnh mẽ cho cam kết về chất lượng và sự chuyên nghiệp. Các doanh nghiệp có chứng nhận này không chỉ tuân thủ các quy trình quản lý chất lượng chặt chẽ mà còn đảm bảo rằng mỗi sản phẩm đầu ra đều đạt tiêu chuẩn cao nhất, từ thiết kế đến sản xuất và phân phối. Điều này rất quan trọng khi chọn đối tác OEM, vì nó giúp giảm thiểu rủi ro lỗi sản phẩm và đảm bảo tiến độ giao hàng đúng hạn. Việc tuân thủ ISO 9001:2015 cũng giúp doanh nghiệp duy trì và cải thiện mối quan hệ lâu dài với khách hàng và đối tác.
ISO 14001 – Quản lý môi trường
ISO 14001 là một tiêu chuẩn quốc tế dành cho hệ thống quản lý môi trường. Tiêu chuẩn này giúp các tổ chức xây dựng và duy trì một hệ thống quản lý môi trường hiệu quả, từ đó giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ sức khỏe con người và tuân thủ các quy định pháp lý về môi trường. Việc áp dụng ISO 14001 không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm chi phí thông qua việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Việc đạt chứng nhận ISO 14001 là một cam kết mạnh mẽ về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp đạt chứng nhận này chứng tỏ họ đang thực hiện các biện pháp giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng, và sử dụng nguyên liệu tái chế hoặc thân thiện với môi trường. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định môi trường mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu, thu hút các khách hàng có ý thức cao về môi trường và xã hội, giúp doanh nghiệp giảm thiểu các rủi ro pháp lý và tiết kiệm chi phí lâu dài.
ROHS, REACH – bắt buộc với sản phẩm xuất khẩu sang Châu Âu và Mỹ
ROHS (restriction of hazardous substances): ROHS là một chỉ thị quan trọng của liên minh châu âu, nhằm hạn chế sự sử dụng các chất độc hại trong các thiết bị điện và điện tử. Chỉ thị này yêu cầu các sản phẩm điện tử phải không chứa các chất như chì, thủy ngân, cadmium, crom hóa trị 6, pbb (polybrominated biphenyls) và pbde (polybrominated diphenyl ethers). ROHS có tác động rất lớn đến các nhà sản xuất OEM, đặc biệt là trong ngành điện tử, vì yêu cầu các sản phẩm xuất khẩu vào EU phải hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn này, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của các chất độc hại đối với sức khỏe con người và môi trường.
REACH (registration, evaluation, authorisation and restriction of chemicals): REACH là một quy định của liên minh Châu Âu yêu cầu các doanh nghiệp phải đăng ký, đánh giá và xác nhận tính an toàn của các chất hóa học được sử dụng trong sản xuất. Điều này nhằm đảm bảo rằng các hóa chất sử dụng trong sản phẩm đều không gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. Các doanh nghiệp sản xuất OEM cần phải chứng minh rằng các hóa chất và vật liệu sử dụng trong sản phẩm của họ hoàn toàn phù hợp với các quy định REACH, đặc biệt là khi xuất khẩu vào thị trường EU và Mỹ.
Để đảm bảo tuân thủ các quy định này, các nhà sản xuất OEM phải thực hiện các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt về nguồn gốc và thành phần của các vật liệu, hóa chất, và linh kiện sử dụng trong sản phẩm của mình. Chứng nhận ROHS và REACH không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tăng cường uy tín và tạo lòng tin với khách hàng. Các chứng chỉ này còn thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với an toàn sức khỏe người tiêu dùng và bảo vệ môi trường.
SMETA – đánh giá tính tuân thủ môi trường và xã hội
SMETA (sedex members ethical trade audit) là một tiêu chuẩn đánh giá được thiết kế để giúp các doanh nghiệp kiểm tra và xác nhận tính tuân thủ về các yếu tố môi trường, xã hội và đạo đức trong quy trình sản xuất. Đây là một trong những công cụ được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu để đánh giá các hoạt động của các nhà cung cấp và các đối tác OEM, đảm bảo rằng các tổ chức này đang thực hiện các chính sách và quy trình bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng, và quyền lợi của người lao động.
SMETA bao gồm các tiêu chí chính như quyền lợi người lao động, điều kiện làm việc, tác động đến môi trường, và các chính sách về đạo đức trong kinh doanh. Đánh giá SMETA giúp các công ty xác định những vấn đề có thể phát sinh trong chuỗi cung ứng của mình, đồng thời cải thiện các quy trình và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến việc vi phạm các tiêu chuẩn xã hội và môi trường.
Đối với các nhà sản xuất OEM, chứng nhận SMETA không chỉ giúp họ tuân thủ các yêu cầu về trách nhiệm xã hội mà còn khẳng định cam kết của họ đối với phát triển bền vững và đạo đức trong sản xuất. Các doanh nghiệp đạt chứng nhận Doanh nghiệp đạt chứng nhận SMETA chứng tỏ rằng họ đang nghiêm túc thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền lợi của người lao động, đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, không phân biệt đối xử, và tuân thủ các quy định về sức khỏe và an toàn. Điều này không chỉ nâng cao uy tín doanh nghiệp mà còn tạo sự tin tưởng cho khách hàng và đối tác về sự minh bạch trong các hoạt động sản xuất của mình, không chỉ cải thiện điều kiện làm việc trong nội bộ mà còn xây dựng mối quan hệ vững chắc và tin cậy với các đối tác, khách hàng và nhà đầu tư trong và ngoài nước.
6. So sánh sản xuất OEM lĩnh vực bao bì: Việt Nam – Trung Quốc – Thái Lan (2024)
Quốc gia | Quy mô thị trường (tỷ usd) | Tăng trưởng (2023–2024) | Các loại hình sản phẩm |
Việt Nam | 3,5 | 6% | Xốp, cao su, băng keo |
Trung quốc | 15,0 | 4% | Điện tử, ô tô, bao bì |
Thái lan | 5,2 | 5,2% | Bao bì thực phẩm, ô tô |
Mặc dù thị phần sản xuất OEM tại Việt Nam còn nhỏ hơn so với Thái Lan và Trung Quốc, nhưng tốc độ tăng trưởng của Việt Nam đã vươn lên dẫn đầu trong thời gian gần đây. Sự nổ lực để mang đến các sản phẩm OEM chất lượng cao phục vụ nhu cầu trong và ngoài nước luôn là mục tiêu hàng đầu của các doanh nghiệp sản xuất OEM tại Việt Nam, trong đó có New Edge.
7. Vì sao Việt Nam là lựa chọn chiến lược cho OEM?
Chi phí cạnh tranh: Lương lao động tại Việt Nam chỉ khoảng 3 usd/giờ, thấp hơn đáng kể so với trung quốc (6,5USD/giờ).
Chuỗi cung ứng phát triển: Hệ thống giao thông và cảng biển tại thành phố Hồ Chí Minh và Hải Phòng được đầu tư liên tục, giúp giảm chi phí logistics.
Nguồn nhân lực có tay nghề cao: Chính phủ đã đầu tư mạnh vào đào tạo kỹ thuật, giúp lao động tại Việt Nam ngày càng đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng cao.
8. Quản lý rủi ro – biến thách thức thành lợi thế khi chọn New Edge
Rủi ro chính trị: Mặc dù môi trường chính trị ổn định, nhưng sự thay đổi chính sách có thể xảy ra. New Edge có đội ngũ pháp lý và kinh nghiệm xử lý nhanh chóng các thay đổi quy định để đảm bảo không gián đoạn hoạt động.
Rủi ro chất lượng: Chúng tôi sở hữu chứng nhận ISO 9001 và quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe từ khách hàng quốc tế.
Rủi ro chuỗi cung ứng: Với hệ thống cung ứng linh hoạt, New Edge luôn đảm bảo tiến độ sản xuất ngay cả khi gặp sự cố thiếu nguyên liệu hoặc tắc nghẽn vận chuyển.
Thành công trong chuỗi cung ứng không chỉ dựa vào giá thành mà còn vào năng lực kỹ thuật, sự minh bạch và khả năng đồng hành dài hạn. Việt Nam đang mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp toàn cầu – và việc chọn đúng đối tác sản xuất tại đây sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và củng cố niềm tin với khách hàng cuối cùng.
Hãy chọn một đối tác như New Edge – nơi kỹ thuật, chất lượng và dịch vụ cùng song hành vì thành công bền vững của bạn.
P/S: Thông tin New edge






